前進無路,後退無門

qián jìn wú lù,hòu tuì wú mén

Pinyin: qián jìn wú lù,hòu tuì wú mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tiến) + (vô) + (lộ) + + (hậu) + 退 (thối) + (vô) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一个人的前途没有限量。