前進區

qián jìn qūtiền tiến khu

Hán Việt: tiền tiến khu · Pinyin: qián jìn qū

Tổng quan

khu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯[jiā mù sī], Hắc Long Giang

Cấu tạo: 前 (tiền) + 進 (tiến) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu Tiền Tiến của thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui Qianjin, a district of Jiamusi City 佳木斯市, Heilongjiang

Từ liên quan

Gần nghĩa

前进地 · 前进的 · 前進 · 前进着的 · 前进士 · 前進報 · 前进步 · 前進士