前部皮層下損傷

qián bù pí céng xià sǔn shāng tiền bộ bì tằng hạ tổn thương

Hán Việt: tiền bộ bì tằng hạ tổn thương · Pinyin: qián bù pí céng xià sǔn shāng

Tổng quan

tổn thương dưới vỏ trước

Cấu tạo: (tiền) + (bộ) + (bì) + (tằng) + (hạ) + (tổn) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thương dưới vỏ trước