前門去虎,後門進狼
Pinyin: qián mén qù hǔ,hòu mén jìn láng
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 門 (môn) + 去 (khứ) + 虎 (hổ) + , + 後 (hậu) + 門 (môn) + 進 (tiến) + 狼 (lang)
Pinyin: qián mén qù hǔ,hòu mén jìn láng
Cấu tạo: 前 (tiền) + 門 (môn) + 去 (khứ) + 虎 (hổ) + , + 後 (hậu) + 門 (môn) + 進 (tiến) + 狼 (lang)