前門拒虎後門引狼

tiền môn cự hổ hậu môn dẫn lang

Hán Việt: tiền môn cự hổ hậu môn dẫn lang

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (môn) + (cự) + (hổ) + (hậu) + (môn) + (dẫn) + (lang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前門拒虎後門引狼 iánmén jù hǔ hòumén yǐn láng f.e. ward off one danger but risk another