前門去虎,後門進狼

qián mén qù hǔ,hòu mén jìn láng

Pinyin: qián mén qù hǔ,hòu mén jìn láng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (môn) + (khứ) + (hổ) + + (hậu) + (môn) + (tiến) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻赶走了一个敌人,又来了一个敌人。同“前门拒虎,后门进狼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"前门拒虎﹐后门进狼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻赶走了一个敌人,又来了一个敌人。同前门拒虎,后门进狼”。