剎利 shā lì·sát lợi Hán Việt: sát lợi · Pinyin: shā lì Tổng quan [bktd] sát lợi (雜名)見剎帝利條。☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"刹帝利"。 Cấu tạo: 剎 (sát) + 利 (lợi)Pinyinshā lìHán Việtsát lợiCấu tạo剎 + 利 · sát + lợi nghĩa thành phần: sát + lợi Nghĩa ViệtCihui (雜名)見剎帝利條。☸Tần suất từ [bktd] sát lợi (雜名)見剎帝利條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa利事 · 利於 · 利人 · 利他 · 利使 · 利茲 · 利刀 · 利刃