剡利

shàn lìdiệm lợi

Hán Việt: diệm lợi · Pinyin: shàn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.锐利。

Cấu tạo: 剡 (diệm) + 利 (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.锐利。

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃