剥制

bác chế

Hán Việt: bác chế

Tổng quan

sự nhồi, chất (để) nhồi

Cấu tạo: 剝 (bác) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhồi xác
  • Tần suất từ sự nhồi, chất (để) nhồi
  • Biên soạn v. embalm; prepare by taxidermy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stuffing

Eng

  • Cihui 剝製 ōzhì* v. embalm; prepare by taxidermy
  • Tần suất từ v. embalm; prepare by taxidermy

Từ liên quan

Gần nghĩa

剥制的 · 剥制术的 · 制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使