創造性結構假設
sang tạo tính kết cấu giả thiết
Hán Việt: sang tạo tính kết cấu giả thiết
Tổng quan
Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 性 (tính) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 假 (giả) + 設 (thiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 創造性結構假設 huàngzàoxìng jiégòu jiǎshè n. <lg.> creative construction hypothesis