剷地 sạn địa Hán Việt: sạn địa Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.反而。 2.怎的。 Cấu tạo: 铲 (sạn) + 地 (địa)Hán Việtsạn địaCấu tạo铲 + 地 · sạn + địa nghĩa thành phần: sạn + địa Từ liên quan Gần nghĩa剷平 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了