剸剧

tuán jùchuyển kịch

Hán Việt: chuyển kịch · Pinyin: tuán jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹剸繁。

Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹剸繁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 剧变 · 剧团 · 剧场 · 剧坛 · 剧增 · 剧情 · 剧本