劃粉 hoạch phấn Hán Việt: hoạch phấn Tổng quan phấn vẽ Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 粉 (phấn)Hán Việthoạch phấnTừ loạidanhCấu tạo劃 + 粉 · hoạch + phấn nghĩa thành phần: hoạch + phấn Nghĩa ViệtCihui phấn may: phấn vẽEngTần suất từ tailor's chalk Từ liên quan Gần nghĩa劃一 · 劃下 · 劃價 · 劃傷 · 劃位 · 划出 · 劃分 · 劃切