力優勢協同作用
lực ưu thế hiệp đồng tác dụng
Hán Việt: lực ưu thế hiệp đồng tác dụng · Pinyin: lì yōu shì xié tóng zuò yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 力 (lực) + 優 (ưu) + 勢 (thế) + 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Hán Việt: lực ưu thế hiệp đồng tác dụng · Pinyin: lì yōu shì xié tóng zuò yòng
Cấu tạo: 力 (lực) + 優 (ưu) + 勢 (thế) + 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 作 (tác) + 用 (dụng)