力求上進 lực cầu thượng tiến Hán Việt: lực cầu thượng tiến Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 求 (cầu) + 上 (thượng) + 進 (tiến)Hán Việtlực cầu thượng tiếnCấu tạo力 + 求 + 上 + 進 · lực + cầu + thượng + tiến nghĩa thành phần: lực + cầu + thượng + tiến Nghĩa EngCihui 力求上進 ìqiúshàngjìn f.e. strive vigorously to improve oneself Từ liên quan Từ đồng nghĩa力争上流 · 力争上游Từ trái nghĩa自暴自弃