功能團

gōng néng tuáncông năng đoàn

Hán Việt: công năng đoàn · Pinyin: gōng néng tuán

Tổng quan

nhóm chức năng (hóa học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

官能团。

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm chức năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官能团。

Eng

  • Cihui functional group (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能詞 · 功能鍵 · 功能集 · 功能