功能表 gōng néng biǎo·công năng biểu Hán Việt: công năng biểu · Pinyin: gōng néng biǎo Tổng quan menu (phần mềm) Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 表 (biểu)Pinyingōng néng biǎoHán Việtcông năng biểuTừ loạidanhCấu tạo功 + 能 + 表 · công + năng + biểu nghĩa thành phần: công + năng + biểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 menuEngCihui menu (software) Từ liên quan Gần nghĩa功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能词 · 功能键 · 功能集 · 功能