加壓水砂充填開採

jiā yā shuǐ shā chōng tián kāi cǎi gia áp thủy sa sung điền khai thải

Hán Việt: gia áp thủy sa sung điền khai thải · Pinyin: jiā yā shuǐ shā chōng tián kāi cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (áp) + (thủy) + (sa) + (sung) + (điền) + (khai) + (thải)