加布裡爾克拉默

jiā bù lǐ ěr kè lā mò gia bố lí nhĩ khắc lạp mặc

Hán Việt: gia bố lí nhĩ khắc lạp mặc · Pinyin: jiā bù lǐ ěr kè lā mò

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (bố) + (lí) + (nhĩ) + (khắc) + (lạp) + (mặc)