加拉巴哥斯群島
gia lạp ba ca tư quần đảo
Hán Việt: gia lạp ba ca tư quần đảo · Pinyin: jiā lā bā gē sī qún dǎo
Tổng quan
Quần đảo Galapagos
Cấu tạo: 加 (gia) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 哥 (ca) + 斯 (tư) + 群 (quần) + 島 (đảo)
Nghĩa
Việt
- Cihui Quần đảo Galapagos
Eng
- CC-CEDICT Galapagos Islands
- Cihui Galapagos Islands