加拿大中央銀行
gia nã đại trung ương ngân hành
Hán Việt: gia nã đại trung ương ngân hành · Pinyin: jiā ná dà zhōng yāng yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 中 (trung) + 央 (ương) + 銀 (ngân) + 行 (hành)