加拿大最高法院
gia nã đại tối cao pháp viện
Hán Việt: gia nã đại tối cao pháp viện · Pinyin: jiā ná dà zuì gāo fǎ yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 最 (tối) + 高 (cao) + 法 (pháp) + 院 (viện)
Hán Việt: gia nã đại tối cao pháp viện · Pinyin: jiā ná dà zuì gāo fǎ yuàn
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 最 (tối) + 高 (cao) + 法 (pháp) + 院 (viện)