加拿大皇家騎警

jiā ná dà huáng jiā qí jǐng gia nã đại hoàng gia kị cảnh

Hán Việt: gia nã đại hoàng gia kị cảnh · Pinyin: jiā ná dà huáng jiā qí jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nã) + (đại) + (hoàng) + (gia) + (kị) + (cảnh)