加拿大航空公司

jiā ná dà háng kōng gōng sī gia nã đại hàng không công ti

Hán Việt: gia nã đại hàng không công ti · Pinyin: jiā ná dà háng kōng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nã) + (đại) + (hàng) + (không) + (công) + (ti)