加權平均資本成本

jiā quán píng jūn zī běn chéng běn gia quyền bình quân tư bổn thành bổn

Hán Việt: gia quyền bình quân tư bổn thành bổn · Pinyin: jiā quán píng jūn zī běn chéng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (quyền) + (bình) + (quân) + (tư) + (bổn) + (thành) + (bổn)