加热温度

jiā rè wēn dùgia nhiệt ôn độ

Hán Việt: gia nhiệt ôn độ · Pinyin: jiā rè wēn dù

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 溫 (ôn) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt độ gia nhiệt

Đức

  • Handedict Erwärmungstemperatur

Từ liên quan

Gần nghĩa

加热之人 · 加热杀菌 · 温度梯度 · 温度计的 · 溫度下降 · 加热器 · 温度测定法 · 温度表