加西亞馬爾克斯

jiā xī yà mǎ ěr kè sī gia tây á mã nhĩ khắc tư

Hán Việt: gia tây á mã nhĩ khắc tư · Pinyin: jiā xī yà mǎ ěr kè sī

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + 西 (tây) + (á) + (mã) + (nhĩ) + (khắc) + (tư)