劣彆

liệt biệt

Hán Việt: liệt biệt

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"劣别"。 2.别扭; 倔强。

Cấu tạo: 劣 (liệt) + 别 (biệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

别业 · 别个 · 别人 · 别价 · 别传 · 别体 · 别克 · 别具