动态图形 dòng tài tú xíng·động thái đồ hình Hán Việt: động thái đồ hình · Pinyin: dòng tài tú xíng Tổng quan đồ họa động Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Pinyindòng tài tú xíngHán Việtđộng thái đồ hìnhTừ loạidanhCấu tạo動 + 態 + 圖 + 形 · động + thái + đồ + hình nghĩa thành phần: động + thái + đồ + hình Nghĩa ViệtCihui hoạt hìnhEngCihui animated graphics; animation Từ liên quan Gần nghĩa动态助词 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零 · 动态网页 · 动态雕塑 · 图形处理 · 图形失真