动态更新

dòng tài gēng xīnđộng thái canh tân

Hán Việt: động thái canh tân · Pinyin: dòng tài gēng xīn

Tổng quan

cập nhật động (Internet)

Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 更 (canh) + 新 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cập nhật động

Eng

  • Cihui dynamic update (Internet)

Từ liên quan

Gần nghĩa

更新换代 · 动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态清零 · 动态网页 · 动态雕塑 · 动态地