动态影像

dòng tài yǐng xiàngđộng thái ảnh tượng

Hán Việt: động thái ảnh tượng · Pinyin: dòng tài yǐng xiàng

Tổng quan

video

Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 影 (ảnh) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 video
  • Tần suất từ video

Eng

  • Cihui video
  • Tần suất từ video

Đức

  • Handedict Video

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态助词 · 动态图形 · 动态更新 · 动态清零 · 动态网页 · 动态雕塑 · 影像会议 · 影像处理