动态雕塑

dòng tài diāo sùđộng thái điêu tố

Hán Việt: động thái điêu tố · Pinyin: dòng tài diāo sù

Tổng quan

(mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động

Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 雕 (điêu) + 塑 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điêu khắc động

Eng

  • Cihui (fine arts) a mobile

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零 · 动态网页 · 动态地 · 动态存储器