动态网页

dòng tài wǎng yèđộng thái võng hiệt

Hán Việt: động thái võng hiệt · Pinyin: dòng tài wǎng yè

Tổng quan

trang web động

Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 網 (võng) + 頁 (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang web động
  • Tần suất từ trang web động

Eng

  • Cihui dynamic webpage
  • Tần suất từ dynamic webpage

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零 · 动态雕塑 · 网页地址 · 网页设计