动态地 động thái địa Hán Việt: động thái địa Tổng quan năng nổ, sôi nổi Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 地 (địa)Hán Việtđộng thái địaTừ loạitrạngCấu tạo動 + 態 + 地 · động + thái + địa nghĩa thành phần: động + thái + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách độngTần suất từ năng nổ, sôi nổiMainlandKaggle Zh-Vi dynamicallyEngTần suất từ dynamically Từ liên quan Gần nghĩa动态物 · 动态的 · 动态 · 动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零