动态存储器

dòng tài cún chǔ qìđộng thái tồn trữ khí

Hán Việt: động thái tồn trữ khí · Pinyin: dòng tài cún chǔ qì

Tổng quan

bộ nhớ động

Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhớ động
  • Tần suất từ bộ nhớ động

Eng

  • Cihui dynamic memory
  • Tần suất từ dynamic memory

Đức

  • Handedict dynamischer Speicher

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态链接库 · 动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零 · 动态网页 · 动态雕塑