动态链接库

dòng tài liàn jiē kùđộng thái liên tiếp khố

Hán Việt: động thái liên tiếp khố · Pinyin: dòng tài liàn jiē kù

Tổng quan

thư viện liên kết động (DLL)

Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 鏈 (liên) + 接 (tiếp) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư viện dùng chung (máy tính)
  • Tần suất từ Thư viện móc nối động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi DLL

Eng

  • Cihui dynamic-link library (DLL); shared library (computing)
  • Tần suất từ dynamic-link library (DLL); shared library (computing)

Đức

  • Handedict Dynamic Link Library (DLL) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态存储器 · 动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零 · 动态网页 · 动态雕塑