動物權益保護者
động vật quyền ích bảo hộ giả
Hán Việt: động vật quyền ích bảo hộ giả · Pinyin: dòng wù quán yì bǎo hù zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 權 (quyền) + 益 (ích) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 者 (giả)
Hán Việt: động vật quyền ích bảo hộ giả · Pinyin: dòng wù quán yì bǎo hù zhě
Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 權 (quyền) + 益 (ích) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 者 (giả)