動物標本剝製師

dòngwù biāoběn bō zhì shī động vật tiêu bổn bác chế sư

Hán Việt: động vật tiêu bổn bác chế sư · Pinyin: dòngwù biāoběn bō zhì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (vật) + (tiêu) + (bổn) + (bác) + (chế) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui taxidermist