助人為快樂之本

zhù rén wéi kuài lè zhī běn trợ nhân vi khoái nhạc chi bổn

Hán Việt: trợ nhân vi khoái nhạc chi bổn · Pinyin: zhù rén wéi kuài lè zhī běn

Tổng quan

niềm vui từ việc giúp đỡ người khác

Cấu tạo: (trợ) + (nhân) + (vi) + (khoái) + (nhạc) + (chi) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niềm vui từ việc giúp đỡ người khác

Eng

  • CC-CEDICT pleasure from helping others
  • Cihui pleasure from helping others