勞動密集型行業

lao động mật tập hình hành nghiệp

Hán Việt: lao động mật tập hình hành nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (mật) + (tập) + (hình) + (hành) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞動密集型行業 áodòng mìjíxíng hángyè f.e. labor-intensive professions