势能
thế năng
Hán Việt: thế năng · Pinyin: shì néng
Tổng quan
thế năng; năng lượng tiềm tàng
又称位能”。物体系中由相互作用的各物体间的相对位置所决定的能。相互作用力为保守力(如万有引力、弹性力、静电力等)的物体系才具有势能。
參見「位能」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thế năng
- VietPhrases có tiềm lực
- VietPhrases có tiềm lực; năng lượng tiềm tàng
- Biên soạn 勢能 shìnéng n. <phy.> potential energy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「位能」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称位能”。物体系中由相互作用的各物体间的相对位置所决定的能。相互作用力为保守力(如万有引力、弹性力、静电力等)的物体系才具有势能。
- Kaggle Zh-Vi potential energy
Eng
- Cihui potential energy
Đức
- Handedict potenzielle Energie (S, Phys)