势阱

shì jǐngthế tịnh

Hán Việt: thế tịnh · Pinyin: shì jǐng

Tổng quan

giếng thế (vật lý)

Cấu tạo: 勢 (thế) + 阱 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giếng thế
  • Tần suất từ giếng thế (vật lý)

Eng

  • Cihui potential well (physics)
  • Tần suất từ potential well (physics)

Đức

  • Handedict Potentialtopf

Từ liên quan

Gần nghĩa

势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族