勇於私鬥,怯於公憤
Pinyin: yǒng yú sī dòu,qiè yú gōng fèn
Tổng quan
Cấu tạo: 勇 (dũng) + 於 (vu) + 私 (tư) + 鬥 (đấu) + , + 怯 (khiếp) + 於 (vu) + 公 (công) + 憤 (phẫn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 私:私利;怯:畏缩。为了争取个人私利很勇敢,为了大家的利益在行动上则畏缩不前。
Pinyin: yǒng yú sī dòu,qiè yú gōng fèn
Cấu tạo: 勇 (dũng) + 於 (vu) + 私 (tư) + 鬥 (đấu) + , + 怯 (khiếp) + 於 (vu) + 公 (công) + 憤 (phẫn)