那提 nà tí·na đề Hán Việt: na đề · Pinyin: nà tí Tổng quan latte (từ mượn) Cấu tạo: 那 (na) + 提 (đề)Pinyinnà tíHán Việtna đềCấu tạo那 + 提 · na + đề nghĩa thành phần: na + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 latteTần suất từ latte (từ mượn)EngCihui (loanword) latteTần suất từ (loanword) latte Từ liên quan Gần nghĩa那提迦葉 · 提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵