務名

vụ danh

Hán Việt: vụ danh

Tổng quan

Chuyên chú vào cái tiếng tăm

Cấu tạo: 务 (vụ) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuộng danh

Từ liên quan

Gần nghĩa

务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必 · 务期 · 务正 · 务求