務版 vụ bản Hán Việt: vụ bản Tổng quan Vụ Bản (thuộc Nam Định) Cấu tạo: 务 (vụ) + 版 (bản)Hán Việtvụ bảnTừ loạidanhCấu tạo务 + 版 · vụ + bản nghĩa thành phần: vụ + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vụ Bản Từ liên quan Gần nghĩa务农 · 务实 · 务川 · 务工 · 务必 · 务期 · 务正 · 务求