勝幢

thắng tràng

Hán Việt: thắng tràng

Tổng quan

(物名)勝戰之幢旗也。涅槃經二十六曰:「能與魔王波旬戰,能摧波旬所立勝幢。」參照勝幡條。☸

Cấu tạo: 胜 (thắng) + 幢 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)勝戰之幢旗也。涅槃經二十六曰:「能與魔王波旬戰,能摧波旬所立勝幢。」參照勝幡條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

勝) · 勝乘 · 勝利 · 勝券 · 勝友 · 勝因 · 勝國 · 勝地