勞累不堪地工作
lao luy bất kham địa công tác
Hán Việt: lao luy bất kham địa công tác · Pinyin: láo lèi bù kān dì gōng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 累 (luy) + 不 (bất) + 堪 (kham) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: lao luy bất kham địa công tác · Pinyin: láo lèi bù kān dì gōng zuò
Cấu tạo: 勞 (lao) + 累 (luy) + 不 (bất) + 堪 (kham) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)