勢峰

thế phong

Hán Việt: thế phong

Tổng quan

(雜名)陰莖也。慧琳音義四十八曰:「勢峰謂陰莖也,舊言馬陰藏相是也。」☸

Cấu tạo: 勢 (thế) + 峯 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)陰莖也。慧琳音義四十八曰:「勢峰謂陰莖也,舊言馬陰藏相是也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势必 · 势态 · 势族 · 势能