勢弱 thế nhược Hán Việt: thế nhược Tổng quan Yếu thế Cấu tạo: 势 (thế) + 弱 (nhược)Hán Việtthế nhượcCấu tạo势 + 弱 · thế + nhược nghĩa thành phần: thế + nhược Nghĩa ViệtCihui Yếu thế Từ liên quan Gần nghĩa势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族